ĐÁNH GIÁ TOYOTA WIGO 2025: LỰA CHỌN XE CỠ NHỎ HÀNG ĐẦU TRONG TẦM GIÁ 400 TRIỆU ĐỒNG
Đừng tìm kiếm một mình – Hãy để chúng tôi giúp bạn!
Hành trình tìm kiếm chiếc xe mơ ước sẽ dễ dàng hơn rất nhiều với sự hỗ trợ từ chuyên gia. Chỉ cần để lại tên và số điện thoại, bạn sẽ nhận được tư vấn tận tình và báo giá ưu đãi nhất.
Nóng lòng muốn lái thử? Nhấc máy và gọi ngay Hotline: 0961908631 ! Chúng tôi sẽ trả lời mọi thắc mắc và đặt lịch trải nghiệm xe cho bạn. Liên hệ ngay để tiến gần hơn tới chiếc xe của bạn!
Sở hữu ưu thế về kích thước nhỏ gọn, thiết kế năng động cá tính, nội thất rộng thoáng, cùng khả năng vận hành êm ái và nhiều tính năng an toàn hiện đại, Toyota Wigo 2025 được đánh giá là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe cỡ nhỏ giá rẻ tại Việt Nam.
Phần 1 Thông Số Kỹ Thuật Toyota Wigo 1.2MT
Hạng mục | Thông số |
---|---|
Giá bán niêm yết | 360.000.000 VNĐ |
Kiểu dáng | Hatchback, 5 chỗ ngồi |
Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia |
Kích thước tổng thể (D x R x C) | 3.760 x 1.665 x 1.515 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
Khoảng sáng gầm xe | 160 mm |
Bán kính vòng quay tối thiểu | 4,5 m |
Trọng lượng không tải | Khoảng 880 kg |
Động cơ | Xăng, 3 xy-lanh, 1.2L, dung tích 1.198 cm³ |
Công suất tối đa | 86 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
Mô-men xoắn tối đa | 112,9 Nm tại 4.500 vòng/phút |
Hộp số | Số sàn 5 cấp (5MT) |
Hệ dẫn động | Cầu trước |
Hệ thống treo trước/sau | MacPherson/Phụ thuộc, dầm xoắn |
Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa tản nhiệt/Tang trống |
Mức tiêu thụ nhiên liệu | ~5,3 lít/100 km (đường hỗn hợp); ~6,5 lít/100 km (đô thị) |
Lốp xe | 175/65R14, mâm thép |
Dung tích bình nhiên liệu | Khoảng 33 lít |
Dung tích khoang hành lý | 260 lít, có thể mở rộng khi gập ghế |
Tính Năng Nổi Bật
Ngoại thất
- Thiết kế: Trẻ trung, năng động với lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, mang phong cách thể thao.
- Hệ thống chiếu sáng: Đèn pha LED phản xạ đa hướng, đèn hậu halogen, đèn chờ dẫn đường (Follow me home).
- Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe.
- Tay nắm cửa: Sơn cùng màu thân xe, không có tính năng mở khóa thông minh (khác với bản G).
- Mâm xe: Mâm thép 14 inch, thiết kế cổ điển.
- Màu sắc: 4 tùy chọn – Trắng, Bạc, Đỏ, Cam.
Nội thất
- Không gian: Rộng rãi trong phân khúc A, chiều dài cơ sở 2.525 mm, khoảng cách giữa hai hàng ghế 910 mm.
- Chất liệu: Ghế bọc nỉ, chỉnh cơ, tựa đầu tách rời.
- Vô-lăng: 3 chấu, chất liệu Urethane, tích hợp nút điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay.
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, âm thanh 4 loa, kết nối Bluetooth, USB.
- Điều hòa: Chỉnh cơ bằng núm xoay, chế độ Max Cool làm lạnh nhanh.
- Bảng đồng hồ: Analog kết hợp màn LCD hiển thị thông số vận hành.
- Tiện ích khác: Khay để smartphone, hàng ghế sau gập linh hoạt để tăng không gian chứa đồ.
An toàn
- Hệ thống an toàn tiêu chuẩn:
- 2 túi khí (người lái và hành khách phía trước).
- Phanh ABS (chống bó cứng phanh).
- Phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
- Cảm biến lùi và camera lùi.
- Lưu ý: Bản số sàn không có các tính năng cao cấp như cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA), vốn chỉ có trên bản G số tự động.
Vận hành
- Động cơ 1.2L 3 xy-lanh cho khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị, tiết kiệm nhiên liệu (5,3 lít/100 km đường hỗn hợp).
- Hộp số sàn 5 cấp có độ rung giật nhẹ khi sang số, phù hợp cho nhu cầu chạy dịch vụ hoặc tiết kiệm chi phí.
- Bán kính vòng quay 4,5 m giúp xe dễ dàng xoay trở trong không gian hẹp.
- Hệ thống treo và khung gầm DNGA (tương tự Toyota Raize, Veloz Cross) mang lại độ cứng cáp và ổn định.
Ưu điểm
- Giá bán cạnh tranh (360 triệu VNĐ), thấp hơn Hyundai Grand i10 và Kia Morning.
- Tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp cho người mua xe lần đầu hoặc chạy dịch vụ.
- Thiết kế trẻ trung, không gian nội thất rộng rãi trong phân khúc A.
- Trang bị an toàn cơ bản đầy đủ, vượt trội so với một số đối thủ.
Phần 2 Đánh Giá Chi Tiết
Trong những năm gần đây, cơ hội để sở hữu những chiếc xe với mức chi phí hợp lý trong tầm giá 300-400 triệu đồng đã trở nên dễ dàng hơn với đa dạng các lựa chọn khi các hãng xe liên tục tung ra nhiều mẫu ô tô cỡ nhỏ giá mềm mới. Giữa hàng loạt sản phẩm, Toyota Wigo nổi lên trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho người dùng Việt khi cùng lúc đáp ứng được cả 3 tiêu chí “ngon-bổ-rẻ”.
Mẫu xe cỡ nhỏ đầy cuốn hút
Mẫu xe “hạt tiêu” của Toyota gây ấn tượng với thiết kế trẻ trung, hiện đại. Và dù sở hữu vẻ ngoài không quá hào nhoáng, nhưng đây thực sự là một mẫu xe vừa mắt, hài hòa, đủ khỏe khoắn chứ không kiểu quá hầm hố hay quá mềm mại, phù hợp với thị hiếu số đông khách hàng. Đặc biệt, ở thế hệ mới, Toyota Wigo 2025 càng trở nên cuốn hút hơn khi được hãng xe Nhật cải tiến về thiết kế theo hướng năng động, cá tính, đậm chất thể thao hơn.
Những đường nét dập nổi sắc nét xuất hiện từ phần đầu xe, được tiếp nối liền mạch dọc thân xe đến đuôi xe, kết hợp với các đường gân dày ở phần cản trước và cản sau càng làm tăng thêm vẻ ngoài cá tính cho mẫu xe nhỏ gọn thương hiệu Nhật. Ở thế hệ mới, các chi tiết ngoại thất của Toyota Wigo 2025 đã được thiết kế hiện đại hơn từ mặt ca lăng hình thang cỡ lớn, đến hệ thống đèn full LED cùng tính năng đèn chờ dẫn đường, tay nắm cửa tinh tế với tính năng mở cửa thông minh. Đây được xem là điểm cộng của Wigo 2025 bởi tính năng này vốn chỉ xuất hiện trên các mẫu xe thuộc phân khúc cao cấp hơn.
Không chỉ sở hữu diện mạo cá tính, năng động, nội thất của Toyota Wigo 2025 cũng được “lột xác” với thiết kế mô phỏng khoang lái thể thao, cần số được đặt cao và khu vực điều khiển hướng về phía người lái. Màn hình giải trí trung tâm được đặt nổi có kết nối điện thoại thông minh tiện lợi, ghế ngồi thiết kế hiện đại, bắt mắt hơn và phần tựa đầu riêng biệt, mang đến một không gian rộng rãi và mới mẻ.
Lựa chọn thông minh, tối ưu sử dụng
Bên cạnh những cải tiến về thiết kế, mang đến một diện mạo cuốn hút hơn, lợi thế của Toyota Wigo 2025 vẫn nằm ở công năng sử dụng. Wigo mới là một mẫu xe nhỏ nhắn ở bên ngoài nhưng rộng rãi ở bên trong. Nội thất của Toyota Wigo được đánh giá là rộng rãi hàng đầu phân khúc, rất phù hợp cho mục đích đi làm, đi mua sắm hay những chuyến đi du lịch dài ngày.
Hàng ghế trước được thiết kế khá rộng, mang lại tầm nhìn thoáng. Trong khi đó, không gian hàng ghế sau của Wigo mới cũng được đánh giá cao về độ thoáng so với các mẫu xe đối thủ cùng phân khúc do cách thiết kế bên trong lòng xe. Đơn cử như lưng ghế trước có độ hõm vào giúp người dùng để chân thoải mái hơn. Tiếp theo là bệ tỳ tay và phần táp-pi cửa được làm hẹp vào bên trong một chút mang đến không gian rộng rãi hơn các đối thủ, đặc biệt là khi ngồi đủ 3 người trưởng thành.
Các vị trí để đồ được bố trí phủ khắp bên trong khoang cabin, mang lại sự tiện dụng cho người dùng. Đặc biệt, phần cốp của Wigo cũng khá rộng, thoải mái chứa đồ cho những chị em mê shopping, hay để hành lý cho cả gia đình trong những chuyến đi chơi, về quê. Nếu muốn chở hành lý hoặc hàng hóa cồng kềnh hơn, người dùng có thể gập hàng ghế thứ hai xuống.
Không chỉ rộng rãi, Toyota Wigo 2025 còn được đánh giá cao về các trang bị, tiện ích mang lại sự tiện nghi và thoải mái hơn cho người dùng. Xe được trang bị tính năng khởi động bằng nút bấm, gương chiếu hậu gập/chỉnh điện. Đặc biệt hệ thống điều hòa trên xe có khả năng làm lạnh nhanh và sâu với chế độ Max Cool. Hệ thống giải trí với màn hình 7inch đặt nổi có thể kết nối điện thoại thông minh, mang đến trải nghiệm sống động.
Vận hành linh hoạt, êm ái, nhiều trang bị an toàn hiện đại
Các mẫu xe cỡ A nói chung thường được những người mua ô tô lần đầu cân nhắc lựa chọn bởi sở hữu kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt. Với Wigo 2024, mẫu xe này được Toyota thiết kế tối ưu cho nhu cầu di chuyển trong đô thị.
Sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 3.760 x 1.665 x 1.515 (mm), Wigo dễ dàng di chuyển, luồn lách trong các khu phố đông đúc. Bán kính quay vòng tối thiểu của Wigo 2024 chỉ 4,5 mét, nhỏ nhất phân khúc nên dễ dàng quay đầu trên các con phố hẹp. Trong khi đó, khoảng sáng gầm xe của Toyota Wigo 2023 đạt 160 mm, thuộc mức cao nhất phân khúc, giúp người lái tự tin khi cần leo vỉa hè hay vượt qua các đoạn đường ngập úng những lức trời mưa.
Bên cạnh đó, khối động cơ mới 1.2L trên Toyota Wigo 2025, kết hợp với hộp số D-CVT mới mang đến khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Khi chạy phố, động cơ của Toyota Wigo với sức mạnh vừa đủ để vận hành trên những tuyến đường đô thị vốn thường xuyên có mật độ giao thông dày đặc. Vô lăng của Wigo mới khá nhẹ, lái rất dễ và đặc biệt là hộp số D-CVT êm ái, không bị giật gây khó chịu ngay cả khi lên khỏi hầm gửi xe của các khu chung cư.
Khi di chuyển trên đường cao tốc, đối với một mẫu xe cỡ A do thiết kế nhỏ, công suất cũng nhỏ, điều chúng ta cần thực hiện đó là lái xe phong cách điềm đạm. Khi cần vượt xe, với mẫu xe nhỏ gọn như Wigo 2025, chúng ta nên chuyển sang chế độ S thì sẽ có khả năng tăng tốc tốt hơn, giúp vượt xe dứt khoát và an toàn hơn. Sau đó, chúng ta nên chuyển về chế độ D thì tua máy giảm, mọi thứ sẽ êm ái hơn.
Xét về độ ồn của xe, Toyota Wigo 2025 được đánh giá khá tốt trong tầm giá. Ở tốc độ khoảng 80 km/h, nếu đi đều ga thì tiếng ồn từ động cơ và hộp số D-CVT hơi ít, tức là độ ồn sẽ nhỏ hơn so với việc chúng ta đạp thốc ga lên. Tương tự những mẫu xe cỡ nhỏ khác, Wigo cũng có chung tiếng ồn gió. Tuy nhiên với mức giá mềm chỉ khoảng 400 triệu, chúng ta không thể đòi hỏi xe phải yên tĩnh như các mẫu xe phân khúc cao, đắt đỏ hơn.
Đáng chú ý, với Wigo, độ ồn từ lốp vọng vào ít hơn các mẫu xe cùng phân khúc, mang đến cho người ngồi trong xe cảm giác êm ái hơn. Đối với những mẫu xe nhỏ, vị trí ngồi ở hàng ghế thứ hai thường ở gần cửa xe, tức là đang ngồi trên vòm bánh, nếu hệ thống treo cũng như độ êm của lốp không tốt, chúng ta sẽ dễ dàng cảm nhận được độ dội từ phần treo lên phần lưng của mình. Nhưng với Wigo, người dùng ngồi ở hàng ghế sau vẫn cảm thấy khá thoải mái và đánh giá độ ồn ở mức chấp nhận được.
Hơn nữa, Toyota Wigo 2025 còn mang đến sự an tâm cho người dùng trên mọi hành trình nhờ được cung cấp hàng loạt các trang bị an toàn tiên tiến hiếm có trong phân khúc như: Cảnh báo điểm mù BSM, Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và cân bằng điện tử VSC… Thêm vào đó, xe còn được trang bị camera lùi và cảm biến sau, giúp người dùng dễ dàng lùi đỗ.
Tại thị trường Việt Nam, Toyota Wigo 2025 đang được phân phối với 2 phiên bản số sàn và số tự động, đi kèm giá bán lần lượt là 360 triệu đồng và 405 triệu đồng. Đây là mức giá hợp lý dành cho một mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và rất phù hợp với ngân sách của nhiều người dùng Việt.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.