Giới Thiệu Chi Tiết Xe Fortuner 2.7L 4×2 AT Máy Xăng
© Bản quyền thuộc về Công ty ô tô Toyota Việt Nam
Đừng tìm kiếm một mình – Hãy để chúng tôi giúp bạn!
Hành trình tìm kiếm chiếc xe mơ ước sẽ dễ dàng hơn rất nhiều với sự hỗ trợ từ chuyên gia. Chỉ cần để lại tên và số điện thoại, bạn sẽ nhận được tư vấn tận tình và báo giá ưu đãi nhất.
Nóng lòng muốn lái thử? Nhấc máy và gọi ngay Hotline: 0961908631 ! Chúng tôi sẽ trả lời mọi thắc mắc và đặt lịch trải nghiệm xe cho bạn. Liên hệ ngay để tiến gần hơn tới chiếc xe của bạn!
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật và tính năng chi tiết của xe Toyota Fortuner 2.7L 4×2 AT máy xăng (1 cầu, số tự động), đời 2025 được phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam.
So với các phiên bản máy dầu lắp ráp trong nước, phiên bản máy xăng 2.7L 4×2 AT được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.
I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mục | Thông số chi tiết |
Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia |
Kích thước & Trọng lượng | |
Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.795 x 1.855 x 1.835 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
Khoảng sáng gầm xe | 279 mm |
Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,8 m |
Trọng lượng không tải | 1.885 kg |
Trọng lượng toàn tải | 2.510 kg |
Số chỗ ngồi | 7 |
Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
Động cơ & Vận hành | |
Loại động cơ | Xăng, 2TR-FE, 4 xy-lanh thẳng hàng, Dual VVT-i |
Dung tích xy-lanh | 2.694 cc |
Công suất tối đa | 164 mã lực (122 kW) tại 5.200 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm tại 4.000 vòng/phút |
Hộp số | Tự động 6 cấp |
Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Chế độ lái | 2 chế độ (ECO / POWER) |
Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng |
Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm |
Trợ lực lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | |
Trong đô thị | 14,62 |
Ngoài đô thị | 9,2 |
Kết hợp | 11,2 |
Khung gầm & Bánh xe | |
Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió / Đĩa |
Kích thước lốp | 265/65R17 |
La-zăng | Hợp kim, 17 inch, 6 chấu kép |
II. TRANG BỊ TÍNH NĂNG CHI TIẾT
Hạng mục | Tính năng |
Ngoại thất | |
Cụm đèn trước | Bi-Beam LED (chiếu xa và chiếu gần chung một bóng) |
Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có (Bật/tắt tự động) |
Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
Đèn sương mù trước | LED |
Cụm đèn sau | LED |
Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, đèn chào mừng |
Tay nắm cửa ngoài | Mạ Crom |
Cốp sau | Chỉnh cơ |
Bệ bước chân | Có |
Nội thất & Tiện nghi | |
Tay lái | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, tích hợp các nút bấm điều khiển |
Lẫy chuyển số trên vô lăng | Có |
Cụm đồng hồ | Optitron với màn hình đa thông tin màu TFT 4.2 inch |
Chất liệu ghế | Da (màu đen) |
Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
Ghế phụ | Chỉnh điện 8 hướng |
Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 một chạm, trượt và ngả lưng |
Hàng ghế thứ 3 | Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang hai bên |
Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 giàn lạnh, có cửa gió cho hàng ghế sau |
Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto |
Hệ thống âm thanh | 6 loa |
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm | Có |
Ga tự động (Cruise Control) | Có |
Cửa sổ điều khiển điện | Tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa |
Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Hộc đựng đồ | Có khả năng làm mát |
Cổng kết nối | USB, AUX, Bluetooth |
An toàn | |
Gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS) | Không trang bị |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 4 cảm biến sau |
Camera lùi | Có |
Hệ thống túi khí | 7 túi khí (túi khí người lái & hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gối người lái) |
Khung xe | GOA |
Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả 7 vị trí |
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước gồm đèn LED và đèn chiếu sáng ban ngày LED được thiết kế thon gọn cùng đường nhấn sắc sảo, hiện đại giúp làm nổi bật uy thế của Fortuner.
Cụm đèn sau
Thiết kế hài hòa vuốt dọc từ hai bên thân xe cùng dải đèn LED chiếu sáng và cụm đèn sương mù tối ưu vào ban đêm.
Mâm xe
Thể hiện phong cách mạnh mẽ mà sang trọng nhờ kích thước lớn 17 inch và 6 chấu kép.
Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.
Nội thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Không gian nội thất
Phiên bản tiêu chuẩn của Fortuner với không gian nội thất rộng rãi, đầy đủ tiện nghi.
Bảng đồng hồ táp lô
Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.
Ngăn đựng mắt kính
Ngăn đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.
Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh mới tích hợp kết nối điện thoại thông minh cùng với USB/AUX mang đến âm thanh trung thực, tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi hành trình.
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập giúp làm lạnh nhanh chóng, mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành trình
Vận Hành
Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Chế độ lái
Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).
Khung gầm
Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.
Hệ thống treo
Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.
An toàn
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.
Hệ thống túi khí
Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.
Hệ thống kiểm soát móc kéo
Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.
Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)
Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.
Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.