Gới Thiệu Chi Tiết Fotuner 2.4 4x2AT Máy Dầu
Đừng tìm kiếm một mình – Hãy để chúng tôi giúp bạn!
Hành trình tìm kiếm chiếc xe mơ ước sẽ dễ dàng hơn rất nhiều với sự hỗ trợ từ chuyên gia. Chỉ cần để lại tên và số điện thoại, bạn sẽ nhận được tư vấn tận tình và báo giá ưu đãi nhất.
Nóng lòng muốn lái thử? Nhấc máy và gọi ngay Hotline: 0961908631 ! Chúng tôi sẽ trả lời mọi thắc mắc và đặt lịch trải nghiệm xe cho bạn. Liên hệ ngay để tiến gần hơn tới chiếc xe của bạn!
© Bản quyền thuộc về Công ty ô tô Toyota Việt Nam
Phần 1 Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 2024 (Máy dầu)
1. Thông số chung
Hạng mục | Thông số |
---|---|
Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.795 x 1.855 x 1.835 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
Khoảng sáng gầm xe | 279 mm |
Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,8 m |
Trọng lượng không tải | ~2.015 kg (tùy cấu hình) |
Trọng lượng toàn tải | ~2.620 kg (tùy cấu hình) |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
2. Động cơ và vận hành
Hạng mục | Thông số |
---|---|
Loại động cơ | Diesel 2GD-FTV, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, turbo tăng áp biến thiên |
Dung tích động cơ | 2.4L (2.393 cc) |
Công suất tối đa | 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm tại 1.600 – 2.000 vòng/phút |
Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
Chế độ lái | ECO (tiết kiệm nhiên liệu) và POWER (tối ưu vận hành) |
Hệ thống treo trước/sau | Trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm |
Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ (VFC) |
Mức tiêu hao nhiên liệu | ~7,03 – 8,7 lít/100 km (hỗn hợp, tùy điều kiện vận hành) |
3. Ngoại thất
Hạng mục | Tính năng |
---|---|
Hệ thống chiếu sáng | Đèn pha LED, tích hợp đèn chiếu sáng ban ngày LED, tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu |
Đèn sương mù | LED |
Đèn hậu | LED |
Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED |
Lưới tản nhiệt | Thiết kế dạng sóng lượn, sơn đen bóng |
Mâm xe | Hợp kim 17 inch |
Cánh lướt gió | Có, cải thiện khí động học |
Ăng-ten | Dạng vây cá mập |
Màu sắc ngoại thất | Trắng, Trắng ngọc trai (+10 triệu đồng), Đen, Bạc, Đồng |
4. Nội thất
Hạng mục | Tính năng |
---|---|
Vô-lăng | 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, lẫy chuyển số |
Ghế ngồi | Bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng |
Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng |
Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 sang hai bên, ngả lưng ghế |
Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch (hoặc 8 inch tùy cấu hình), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
Hệ thống âm thanh | 6 loa |
Điều hòa | Tự động 2 vùng, có cửa gió cho hàng ghế sau |
Tiện ích khác | Hộp để đồ có chức năng làm mát, ổ điện 220V-100W, cổng USB, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, ngăn đựng kính mát |
5. An toàn
Hạng mục | Tính năng |
---|---|
Túi khí | 7 túi khí (trước, bên, rèm, đầu gối người lái) |
Hệ thống phanh | Phanh đĩa 4 bánh, ABS, EBD, BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp) |
Hệ thống cân bằng điện tử | VSC (Vehicle Stability Control) |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | HAC (Hill-start Assist Control) |
Kiểm soát lực kéo | TRC (Traction Control) |
Camera lùi | Có |
Cảm biến đỗ xe | Cảm biến sau |
Dây đai an toàn | 3 điểm ELR cho 7 ghế |
Đánh giá nổi bật
- Ưu điểm:
- Động cơ diesel 2.4L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho cả đô thị và địa hình khó.
- Khoảng sáng gầm cao (279 mm) giúp xe dễ dàng vượt qua địa hình ngập nước hoặc gồ ghề.
- Nội thất rộng rãi, tiện nghi với các tính năng hiện đại như điều hòa 2 vùng, màn hình cảm ứng, chìa khóa thông minh.
- Hệ thống an toàn đầy đủ với 7 túi khí, ABS, EBD, VSC, HAC, và TRC.
- Giá bán hợp lý trong phân khúc SUV 7 chỗ, phù hợp cho gia đình trẻ.
Phần 2 Chi Tiết
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cụm đèn sau
Thiết kế hài hòa vuốt dọc từ hai bên thân xe cùng dải đèn LED chiếu sáng và cụm đèn sương mù tối ưu vào ban đêm.
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước gồm đèn LED và đèn chiếu sáng ban ngày LED được thiết kế thon gọn cùng đường nhấn sắc sảo, hiện đại giúp làm nổi bật uy thế của Fortuner.
Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.
Mâm xe
Thể hiện phong cách mạnh mẽ mà sang trọng nhờ kích thước lớn 17 inch và 6 chấu kép.
Nội thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Bảng đồng hồ táp lô
Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.
Ngăn đựng mắt kính
Ngăn đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.
Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.
Không gian nội thất
Phiên bản tiêu chuẩn của Fortuner với không gian nội thất rộng rãi, đầy đủ tiện nghi.
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh mới tích hợp kết nối điện thoại thông minh cùng với USB/AUX mang đến âm thanh trung thực, tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi hành trình.

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập giúp làm lạnh nhanh chóng, mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành trình.

Vận Hành
Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Chế độ lái
Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).
Khung gầm
Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.
Hệ thống treo
Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.
An toàn
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.
Hệ thống túi khí
Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.
Hệ thống kiểm soát móc kéo
Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.
Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)
Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.
Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.